vận chuyển hàng hóa khu vực thành phố hồ chí minh

slide-show slide-show slide-show slide-show slide-show slide-show slide-show
Vận Chuyển Hàng Hóa Khu Vực Lận Cận TP.HCM

 

BÁO GIÁ CÁC KCN LÂN CẬN TP.HCM

Nơi Nhận Hàng

Nơi Trả Hàng

Loại Xe

2T

Loại Xe

5T

Loại Xe

8T

Loại xe

9,5T

Loại xe

12T

Loại Xe

15t

TỪ KHO ĐẾN KHO

Kcn biên hòa 1& 2

1.200.000

1.600.000

2.000.000

2.500.000

2.900.000

3.300.000

Kcn tam phước ĐN

1.400.000

1.800.000

2.200.000

2.700.000

2.900.000

3.100.000

Kcn long thành

1.400.000

1.800.000

2.200.000

2.700.000

3.100.000

3.500.000

Kcn nhơn trạch

1.500.000

2.000.000

2.500.000

2.900.000

3.400.000

3.900.000

Kcn gò dầu ĐN

1.700.000

2.200.000

2.700.000

3.200.000

3.700.000

4.200.000

Kcn mỹ xuân, VT

1.700.000

2.200.000

2.700.000

3.200.000

3.700.000

4.200.000

Cảng cái mép VT

1.800.000

2.300.000

2.800.000

3.300.000

3.800.000

4.300.000

Kcn hố nai ĐN

1.400.000

1.700.000

2.200.000

2.700.000

3.200.000

3.700.000

Kcn song mây ĐN

1.400.000

1.700.000

2.200.000

2.700.000

3.200.000

3.700.000

Kcn song tần 1,2,3

900.000

1.400.000

1.900.000

2.400.000

2.900.000

3.400.000

Kcn Singapore 1

900.000

1.400.000

1.900.000

2.400.000

2.900.000

3.400.000

Kcn Singapore 2

1.300.000

1.700.000

2.200.000

2.700.000

3.200.000

3.700.000

Kcn đồng an 2

1.300.000

1.700.000

2.200.000

2.700.000

3.200.000

3.700.000

Kcn mỹ phước 1,2,3

1.300.000

1.700.000

2.200.000

2.700.000

3.200.000

3.700.000

Kcn tân uyên

1.300.000

1.700.000

2.200.000

2.700.000

3.200.000

3.700.000

Kcn dất cuốc

1.300.000

1.700.000

2.200.000

2.700.000

3.200.000

3.700.000

Kcn chơn thành

1.600.000

2.000.000

2.500.000

2.900.000

3.400.000

3.900.000

Kcn củ chi

700.000

1.200.000

1.700.000

2.200.000

2.700.000

3.200.000

Kcn trảng bàng TN

900.000

1.400.000

1.900.000

2.400.000

2.900.000

3.400.000

KCN xuyên Á

600.000

1.000.000

1.400.000

1.800.000

2.200.000

2.600.000

Kcn đức hòa v v v

700.000

1.200.000

1.500.000

2.000.000

2.500.000

3.000.000

Kcn vĩnh lộc

400.000

900.000

1.400.000

1.900.000

2.400.000

2.900.000

Kcn tân bình

400.000

900.000

1.400.000

1.900.000

2.400.000

2.900.000

Kcn tân tạo

500.000

900.000

1.400.000

1.900.000

2.400.000

2.900.000

Kcn tân thới hiệp

500.000

900.000

1.400.000

1.900.000

2.400.000

4.000.000

Huyện nhà bè

1.600.000

2.000.000

2.500.000

3.000.000

3.500.000

3.700.000

Cát lái

1.200.000

1.700.000

2.300.000

2.700.000

3.100.000

3.500.000

Bảng giá trên  chỉ mang tính chất tham khảo, mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ

Mr Nguyên  0918650389; 0909747429